Tư vấn kỹ thuật |
||
Máy đo độ dày kim loại PHASE II UTG-2800
Hãng sx: Phase II - USA
Model: UTG-2700
Xuất xứ: Trung Quốc
Máy đo độ dày kim loại UTG-2800 đo độ dày vật liệu kim loại và phi kim như: thép, nhôm, titan, nhựa, ceramic, kính và bất kỳ vật liệu nào dẫn sóng siêu âm tốt. Đặc biệt UTG-2800 có chức năng quét (scan) và ngõ ra USB kết nối máy tính.
- Kiểm tra không phá hủy (NDT)
- Dạng cầm tay, dễ sử dụng, chắc chắn.
- Sử dụng sóng siêu âm.
- Đơn vị đo: mm và inch.
- Sử dụng gel để đo.
- Chức năng đo quét.
- Điều chỉnh tốc độ truyền âm vật liệu.
- Bộ nhớ dung lượng lớn.
- Ngõ ra USB kết nối máy tính.
Ứng dụng:
- Đo độ dày thành ống, thành bồn bằng: thép, nhựa, nhôm, đồng, titan, ceramic…
- Đo độ dày tấm vật liệu: thép, nhựa, ceramic, tital, nhôm, đồng, titan, ceramic …
Thông số kỹ thuật
|
MÁY ĐO ĐỘ DÀY KIM LOẠI |
UTG-2800 |
|
Màn hình hiển thị |
LCD 4 số có đèn màn hình |
|
Hàng đơn vị |
0.01mm/0.001” (có thể lựa chọn) |
|
Tầm đo |
- 0.508 – 304.8mm (0.02 – 12”) đo thép với đầu dò chuẩn. |
|
Độ chính xác |
±0.5% giá trị đo + 0.0254mm (0.001”) |
|
Vận tốc truyền âm |
1,000 – 9,999m/s (3,280 – 32805ft/s) |
|
Cài đặt cảnh báo giới hạn trên/dưới |
Có |
|
Nhiệt độ làm việc |
-5oC – 40oC (32oF – 122oF) |
|
Tần số âm |
5MHz |
|
Nâng cấp tầm đo |
4Hz |
|
Bộ nhớ |
20 nhóm (100 files/nhóm) |
|
Ngõ ra |
USB |
|
Máy in mini |
Chọn thêm (optional) |
|
Nguồn điện |
2 pin AA (alkaline) |
|
Thời gian làm việc của pin |
Xấp xỉ 100 giờ (tắt đèn màn hình) |
|
Dòng điện làm việc |
|
|
Kích thước |
150 x 74 x 33mm (5.9” x 2.91” x 1.3”) |
|
Trọng lượng |
245g (8.6oz) |
|
BẢNG TỐC ĐỘ TRUYỀN ÂM CỦA VẬT LIỆU |
|
|
VẬT LIỆU |
TỐC ĐỘ TRUYỀN ÂM (m/s) |
|
Nhôm |
6260 |
|
Sắt |
5900 |
|
Đồng |
4700 |
|
Thau |
4640 |
|
Kẽm |
4170 |
|
Bạc |
3600 |
|
Vàng |
3240 |
|
Titan |
3230 |
|
Kính |
3250 |
Cung cấp bao gồm:
- Chứng chỉ kiểm định.
- Chai gel để đo.
- 2 pin AA.
- Thùng đựng.
- Hướng dẫn sử dụng.
Các loại đầu đo thay thế
|
Kiểu đầu dò |
PT-08 |
PT-06 |
PT-04 |
ZT-12 |
GT-12 |
|
Kiểu đầu dò |
Chuẩn |
Ống nhỏ |
Ống siêu nhỏ |
Bề mặt xù xì/kim loại xốp |
Nhiệt độ cao |
|
Tần số |
5MHz |
7.5MHz |
10MHz |
2MHz |
5MHz |
|
Đường kính tiếp xúc |
8mm |
6mm |
4mm |
17mm |
15mm |
|
Tầm đo |
0.031-3.93” |
0.031-1.18” |
0.019-0.787” |
0.157-20” |
0.157-3.14” |
|
Nhiệt độ |
14-158oF |
14-158oF |
14-158oF |
14-158oF |
0-572oF |
Thước đo cho mọi công trình Yamayo Nhật Bản - Thiết bị kỹ thuật - Thiết bị đo lường - Thiết bị ngành sơn DeFelsko - Thiết bị đo ẩm Vải Aqua Boy - Đối tác: Máy đo khí