Máy quang phổ đo đa chỉ tiêu Hanna Hi 83207

  • Model : 0
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Tình trạng: Còn hàng
  • Hãng:
  • Giá bán: Liên hệ Giá đã bao gồm thuế VAT
  • Đặt hàng
    • Khung giờ giao hàng từ 8h00 - 17h00 hàng ngày.
    • Sản phẩm chính hãng, cung cấp CO & CQ.
    • Bảo hành miễn phí theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất!
  • Mô tả sản phẩm
  • Ứng dụng
  • Video
  • Download
  • Phụ kiện
  • Nhận xét

Máy quang phổ đo đa chỉ tiêu Hanna Hi 83207

Hãng SX: Hanna

Model: Hi 83207

Xuất xứ: Rumani

Thông số kỹ thuật:

Máy HI 83207  máy đo quang để bàn đa chi tiêu được thiết kế dùng trong công nghiệp xử lý nước thải. Máy được thiết kế gọn nhẹ, an toàn và dể vận hành. Máy đo được 20 chỉ tiêu cần thiết trong công nghiệp phân tích xử lý nước thải … 

Đèn nguồn

 

Lên đến 5 đèn Tungsten với các biên độ lọc nhiễu hẹp khác nhau

Đèn chỉ thị

 

silicon photocell

Môi trường

 

0 – 50 0C (32 - 1220F); max 90% RH non-condensing

Nguồn

 

12 VDC adapter hoặc pin sạc

Kích thước

 

235 x 200 x 110 mm

Trọng lượng

 

0.9 Kg

 

Tham số

Thang đo

Phương pháp

Mã thuốc thử

Ammonia LR

0.00 to 3.00 mg/L (ppm)

Nessler

HI 93700-01

Ammonia MR

0.00 to 10.00 mg/L (ppm)

Nessler

HI 93715-01

Chlorine, Free

0.00 to 2.50 mg/L (ppm)

DPD

HI 93701-01

Chlorine, Total

0.00 to 3.50 mg/L (ppm)

DPD

HI 93711-01

Copper HR

0.00 to 5.00 mg/L (ppm)

Bicinchoninate

HI 93702-01

Copper LR

0 to 1000 µg/L

Bicinchoninate

HI 95747-01

Fluoride

0.00 to 2.00 mg/L (ppm)

SPADNS

HI 93729-01

Iron HR

0.00 to 5.00 mg/L (ppm)

Phenantroline

HI 93721-01

Iron LR

0 to 400 µg/L

TPTZ

HI 93746-01

Manganese HR

0.0 to 20.0 mg/L (ppm)

Periodate

HI 93709-01

Manganese LR

0 to 300 µg/L

PAN

HI 93748-01

Molybdenum

0.0 to 40.0 mg/L (ppm)

Mercaptoacetic Acid

HI 93730-01

Nickel HR

0.00 to 7.00 g/L

Photometric

HI 93726-01

Nickel LR

0.000 to 1.000 mg/L (ppm)

PAN

HI 93740-01

Nitrate

0.0 to 30.0 mg/L (ppm)

Cadmium Reduction

HI 93728-01

Oxygen,
Dissolved

0.0 to 10.0 mg/L (ppm)

Winkler

HI 93732-01

pH

6.5 to 8.5 pH

Phenol Red

HI 93710-01

Phosphate HR

0.0 to 30.0 mg/L (ppm)

Amino Acid

HI 93717-01

Phosphate LR

0.00 to 2.50 mg/L (ppm)

Ascorbic Acid

HI 93713-01

Phosphorus

0.0 to 15.0 mg/L (ppm)

Amino Acid

HI 93706-01

Silica

0.00 to 2.00 mg/L (ppm)

Heteropoly blue

HI 93705-01

Silver

0.000 to 1.000 mg/L (ppm)

PAN

HI 93737-01

Zinc

0.00 to 3.00 mg/L (ppm)

Zincon

HI 93731-01

Chưa có Video nào
Link download: Download Catalogue!

Ý kiến khách hàng

Có 0 bình luận về sản phẩm này Đánh giá trung bình : 0
Đánh giá:
medcom

Thước đo cho mọi công trình Yamayo Nhật Bản - Thiết bị kỹ thuật - Thiết bị đo lường - Thiết bị ngành sơn DeFelsko - Thiết bị đo ẩm Vải Aqua Boy - Đối tác: Máy đo khí